Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em - thịt bò xay (cổ/ức), với nước dùng gà, với hành, không dầu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 11 g | 4,2 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 5,4 g | 2,1 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 16 g | 6,2 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 22 g | 8,3 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 27 g | 10 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò taro và bông cải xanhthức ăn trẻ em - thịt bò xay, với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, có muối98 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò khoai môn và bông súp lơ xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng thịt, với hành và dầu ô-liu, có muối115 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có 49 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có 147 kcal, gồm 16 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có 196 kcal, gồm 22 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, củ từ và súp lơ xanh có 245 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0228N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ