Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt bò xay (cổ), với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 11 g | 7,2 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 5,4 g | 3,6 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 16 g | 11 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 22 g | 14 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 27 g | 18 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò bột bắp và cải xoănthịt xay (cổ/ức), với nước dùng gà, với hành, không dầu, có muối111 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò bột ngô và cải lànthịt băm (cổ/ức), với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, không muối111 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có 111 kcal, gồm 11 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có 56 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có 167 kcal, gồm 16 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có 222 kcal, gồm 22 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bột ngô và rau chân vịt có 278 kcal, gồm 27 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0663N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ