Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây, cà rốt và thịt bò băm (cổ/ức bò), với nước dùng gà, với hành tây và dầu ô liu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 10 g | 3,1 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 5,2 g | 1,6 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 16 g | 4,7 g | 8,8 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 21 g | 6,3 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 26 g | 7,8 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò xaykhớp, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô liu, với muối109 kcal / 100 g
- Thức ăn cho trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò xaykhớp, với nước dùng gà, với hành tây và dầu ô liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm
100 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có 54 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có 162 kcal, gồm 16 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có 216 kcal, gồm 21 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em khoai tây cà rốt và thịt bò băm có 270 kcal, gồm 26 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0129N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ