Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em gà và côs côs
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong hũ, từ 12 tháng tuổi
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb9,4 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 3,7 g | 9,4 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,9 g | 4,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 5,6 g | 14 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 7,4 g | 19 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 9,3 g | 24 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em gà và rau củtrong hũ, từ 6 tháng tuổi49 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em côs côs và thị bòtrong hũ, từ 12 tháng tuổi77 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé đút lò cátrong hũ, từ 12 tháng79 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé thịt viên và khoai tâytrong hũ, từ 12 tháng69 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em gà và côs côs
100 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có 72 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có 108 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có 144 kcal, gồm 7,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em gà và côs côs có 180 kcal, gồm 9,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: mvt 11.099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ