Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
cổ/vai, với nước dùng gà, với hành tây, không dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất xơ 2,3 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 10 g | 7,8 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 5,2 g | 3,9 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 16 g | 12 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 21 g | 16 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 26 g | 19 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò cơm và đậu pintocơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành tây, không dầu, có muối113 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cơm trắng đậu đen và thịt bò xaycổ, với nước dùng gà, với hành tây, không dầu, không muối108 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, không muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay
100 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có 113 kcal, gồm 10 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có 57 kcal, gồm 5,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có 170 kcal, gồm 16 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có 226 kcal, gồm 21 g đạm, 16 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em cơm trắng, đậu pinto và thịt bò xay có 283 kcal, gồm 26 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0373N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ