Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
cá trắng nước mặn và khoai tây, với nước dùng gà, với hành tây, không dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất xơ 0,7 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 8,7 g | 4,3 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 4,3 g | 2,1 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 13 g | 6,4 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 17 g | 8,5 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 22 g | 11 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môncá trắng nước mặn và khoai môn, với nước dùng gà, với hành tây và dầu ô liu, không muối99 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cá trắng bí ngô khoai lang và cải xoănthức ăn trẻ em, cá trắng (nước mặn), bí ngô, khoai lang và cải xoăn, với nước dùng gà, với hành tây, không dầu, với muối75 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòkhớp, với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, không muối100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây
100 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có 73 kcal, gồm 8,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có 37 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có 146 kcal, gồm 17 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tây có 183 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0283N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ