Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, cá trắng (nước mặn) và khoai môn, với nước dùng cá, với hành tây, không dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 8,7 g | 6,1 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 4,3 g | 3,1 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 13 g | 9,2 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 17 g | 12 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 22 g | 15 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn
100 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có 82 kcal, gồm 8,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có 41 kcal, gồm 4,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có 123 kcal, gồm 13 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có 164 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai môn có 205 kcal, gồm 22 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0609N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ