Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thú rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0,2 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 30 g | 0,2 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 15 g | 0,1 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 45 g | 0,3 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 60 g | 0,4 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 75 g | 0,5 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Món thịt thú rừng hầm211 kcal / 100 g
- Thịt lợn rừngđánh bắt trong tự nhiên, đã nấu chín251 kcal / 100 g
- Thịt hươuđã nấu chín152 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Thỏ rừngthịt thú rừng, bản địa, đã nấu chín140 kcal / 100 g
- Vịt trờibản địa, đã nấu chín170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thú rừng
100 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thú rừng có 156 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thú rừng có 78 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thú rừng có 234 kcal, gồm 45 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thú rừng có 312 kcal, gồm 60 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thú rừng có 390 kcal, gồm 75 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ