Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh hạt carob
Calo và thông tin dinh dưỡng
563
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb36 g
Chất béo44 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 563 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 41 g 205%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 32 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 563 | 5,6 g | 36 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 282 | 2,8 g | 18 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 845 | 8,4 g | 55 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 1126 | 11 g | 73 g | 88 g |
| 250 g | 250 g | 1408 | 14 g | 91 g | 110 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh hạt carob
100 g Thanh hạt carob có bao nhiêu calo?
100 g Thanh hạt carob có 563 kcal, gồm 5,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Thanh hạt carob có bao nhiêu calo?
50 g Thanh hạt carob có 282 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Thanh hạt carob có bao nhiêu calo?
150 g Thanh hạt carob có 845 kcal, gồm 8,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 66 g chất béo.
200 g Thanh hạt carob có bao nhiêu calo?
200 g Thanh hạt carob có 1126 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 88 g chất béo.
250 g Thanh hạt carob có bao nhiêu calo?
250 g Thanh hạt carob có 1408 kcal, gồm 14 g đạm, 91 g carbohydrate và 110 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ