Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 308 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 77 g —
  • Natri 75 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 75 mg 6%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 2,5 mg 0%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3080,3 g77 g0 g
50 g50 g1540,2 g38 g0 g
150 g150 g4620,5 g115 g0 g
200 g200 g6160,6 g153 g0 g
250 g250 g7700,8 g192 g0 g

Câu hỏi về Syrup, kitchen

100 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?

100 g Syrup, kitchen có 308 kcal, gồm 0,3 g đạm, 77 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?

50 g Syrup, kitchen có 154 kcal, gồm 0,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?

150 g Syrup, kitchen có 462 kcal, gồm 0,5 g đạm, 115 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?

200 g Syrup, kitchen có 616 kcal, gồm 0,6 g đạm, 153 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?

250 g Syrup, kitchen có 770 kcal, gồm 0,8 g đạm, 192 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ