Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Syrup, kitchen
Calo và thông tin dinh dưỡng
308
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb77 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 308 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 77 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 75 mg 6%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 2,5 mg 0%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 308 | 0,3 g | 77 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 0,2 g | 38 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 462 | 0,5 g | 115 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 616 | 0,6 g | 153 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 770 | 0,8 g | 192 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Syrup, kitchen
100 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?
100 g Syrup, kitchen có 308 kcal, gồm 0,3 g đạm, 77 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?
50 g Syrup, kitchen có 154 kcal, gồm 0,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?
150 g Syrup, kitchen có 462 kcal, gồm 0,5 g đạm, 115 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?
200 g Syrup, kitchen có 616 kcal, gồm 0,6 g đạm, 153 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Syrup, kitchen có bao nhiêu calo?
250 g Syrup, kitchen có 770 kcal, gồm 0,8 g đạm, 192 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ