Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 4 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 428 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 4 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40,9 g0 g0 g
50 g50 g20,5 g0 g0 g
150 g150 g61,4 g0 g0 g
200 g200 g81,9 g0 g0 g
250 g250 g92,3 g0 g0 g

Câu hỏi về Saccharin

100 g Saccharin có bao nhiêu calo?

100 g Saccharin có 4 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Saccharin có bao nhiêu calo?

50 g Saccharin có 2 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Saccharin có bao nhiêu calo?

150 g Saccharin có 6 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Saccharin có bao nhiêu calo?

200 g Saccharin có 8 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Saccharin có bao nhiêu calo?

250 g Saccharin có 9 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ