Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa mẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
trưởng thành, dạng lỏng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb6,8 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1,3 g | 6,8 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,7 g | 3,4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 2 g | 10 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 2,6 g | 14 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 3,3 g | 17 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa mẹ
100 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?
100 g Sữa mẹ có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?
50 g Sữa mẹ có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?
150 g Sữa mẹ có 102 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?
200 g Sữa mẹ có 136 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?
250 g Sữa mẹ có 170 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ