Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
0,5% chất béo, ví dụ lättfil
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb5 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 3,5 g | 5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,8 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 5,3 g | 7,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 7 g | 10 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 8,8 g | 13 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa lên men ít béo1,5% chất béo48 kcal / 100 g
- Sữa lên men tách béosữa lên men tách béo33 kcal / 100 g
- Sữa lên men långfil3% chất béo60 kcal / 100 g
- Sữa lên men A-filcó acidophilus, 3% chất béo60 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên menthường, sữa gầy36 kcal / 100 g
- Sữa chua lên menđặc, tách béo, hàm lượng chất béo tối đa 0,5%37 kcal / 100 g
- Sữa ít béo0,5% chất béo, không ghi rõ37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa lên men
100 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa lên men có 39 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa lên men có 20 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa lên men có 59 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa lên men có 78 kcal, gồm 7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa lên men có 98 kcal, gồm 8,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: slv 120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ