Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g393,5 g5 g0,5 g
50 g50 g201,8 g2,5 g0,3 g
150 g150 g595,3 g7,5 g0,8 g
200 g200 g787 g10 g1 g
250 g250 g988,8 g13 g1,3 g

Câu hỏi về Sữa lên men

100 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa lên men có 39 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa lên men có 20 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa lên men có 59 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa lên men có 78 kcal, gồm 7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa lên men có 98 kcal, gồm 8,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: slv 120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ