Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa dê cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với nước
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb7,4 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 2,2 g | 7,4 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,1 g | 3,7 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 3,3 g | 11 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 4,4 g | 15 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 5,5 g | 19 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa dê cho trẻ nhỏ
100 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 68 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 102 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 136 kcal, gồm 4,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 170 kcal, gồm 5,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ