Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,7 g6,5 g3,7 g
50 g50 g330,9 g3,3 g1,9 g
150 g150 g982,6 g9,8 g5,6 g
200 g200 g1303,4 g13 g7,4 g
250 g250 g1634,3 g16 g9,3 g

Câu hỏi về sữa đậu nành cho trẻ nhỏ

100 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 65 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 98 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 130 kcal, gồm 3,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 163 kcal, gồm 4,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ