Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa đậu nành cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với nước
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb6,5 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 1,7 g | 6,5 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,9 g | 3,3 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 2,6 g | 9,8 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 3,4 g | 13 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 4,3 g | 16 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa đậu nành cho trẻ nhỏ
100 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 65 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 98 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 130 kcal, gồm 3,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g sữa đậu nành cho trẻ nhỏ có 163 kcal, gồm 4,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ