Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
S26 Gold, pha với nước
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb8,4 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 1,3 g | 8,4 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,7 g | 4,2 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 2 g | 13 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 2,6 g | 17 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 3,3 g | 21 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa cho trẻ nhỏ
100 g sữa cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g sữa cho trẻ nhỏ có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g sữa cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g sữa cho trẻ nhỏ có 32 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g sữa cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g sữa cho trẻ nhỏ có 95 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g sữa cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g sữa cho trẻ nhỏ có 126 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g sữa cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g sữa cho trẻ nhỏ có 158 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ