Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa dê cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung axit béo omega-3, pha với nước
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb8,2 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 2,5 g | 8,2 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,3 g | 4,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 3,8 g | 12 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 5 g | 16 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 6,3 g | 21 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa dê cho trẻ nhỏ
100 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 70 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 35 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 105 kcal, gồm 3,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 140 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g sữa dê cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g sữa dê cho trẻ nhỏ có 175 kcal, gồm 6,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ