Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil, lipil, low iron, liquid concentrate, with ara and dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 14 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 118 µg 13%
- Vitamin C 15,8 mg 18%
- Vitamin D 2 µg 10%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 10 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 17 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 2,8 g | 14 g | 7,2 g |
| 1 khẩu phần | 31,3 g | 41 | 0,9 g | 4,5 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 62,6 g | 82 | 1,7 g | 8,9 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 15,7 g | 21 | 0,4 g | 2,2 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 93,9 g | 123 | 2,6 g | 13 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 125,2 g | 164 | 3,5 g | 18 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,4 g | 7,1 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 4,1 g | 21 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 5,5 g | 29 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 6,9 g | 36 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil
100 g sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 131 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
1 khẩu phần (31,3 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,3 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (62,6 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,6 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 82 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (15,7 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,7 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (93,9 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,9 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 123 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (125,2 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (125,2 g) sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 164 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 66 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức ít sắt cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil có 197 kcal, gồm 4,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ