Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua Hy Lạp vị dâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
Hy Lạp, ít béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 11 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 14 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 88 mg 7%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 9,6 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 8,2 g | 11 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 158 | 12 g | 17 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 315 | 25 g | 34 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 79 | 6,1 g | 8,5 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 473 | 37 g | 51 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 630 | 49 g | 68 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 4,1 g | 5,6 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 16 g | 23 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 20 g | 28 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp vị dâu Dannon OikosHy Lạp106 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạp vị dâu chuối Chobanichứa 2% chất béo88 kcal / 100 g
- Sữa chua dâu tây tách béohương dâu
- Sữa chua Hy Lạp dâu ChobaniHy Lạp, không béo, có trái cây ở đáy79 kcal / 100 g
- Yogurt strawberry101 kcal / 100 g
- Phô mai kiểu petit-suisse vị dâuhương dâu127 kcal / 100 g
- Phô mai petit suisse vị dâu tâypetit suisse, vị dâu tây123 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa chua Hy Lạp vị dâu
100 g sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua Hy Lạp vị dâu có 105 kcal, gồm 8,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (150 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (150 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (300 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (300 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có 315 kcal, gồm 25 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (75 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (75 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có 79 kcal, gồm 6,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (450 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (450 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có 473 kcal, gồm 37 g đạm, 51 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (600 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (600 g) sữa chua Hy Lạp vị dâu có 630 kcal, gồm 49 g đạm, 68 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua Hy Lạp vị dâu có 53 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g sữa chua Hy Lạp vị dâu có bao nhiêu calo?
200 g sữa chua Hy Lạp vị dâu có 210 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ