Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân kem trái cây
554
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb57 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 554 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 57 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 554 | 3,8 g | 57 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 277 | 1,9 g | 29 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 831 | 5,7 g | 86 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 1108 | 7,6 g | 115 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1385 | 9,5 g | 143 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani560 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen nhân kem trái cây522 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem sữa565 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem trái cây550 kcal / 100 g
- Trái cây phủ sô cô la sữa519 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem sữa/sữa chua565 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòncó nhân457 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-lanhân caramel541 kcal / 100 g
- Nhân dừa phủ sô-cô-la sữa478 kcal / 100 g
- Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa426 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây
100 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 554 kcal, gồm 3,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 277 kcal, gồm 1,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 831 kcal, gồm 5,7 g đạm, 86 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 1108 kcal, gồm 7,6 g đạm, 115 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 1385 kcal, gồm 9,5 g đạm, 143 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S530700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ