Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 527 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 18 g 89%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 56 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5277 g57 g30 g
50 g50 g2643,5 g28 g15 g
150 g150 g79111 g85 g44 g
200 g200 g105414 g113 g59 g
250 g250 g131818 g142 g74 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nấu ăn

100 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có 527 kcal, gồm 7 g đạm, 57 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có 264 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có 791 kcal, gồm 11 g đạm, 85 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có 1054 kcal, gồm 14 g đạm, 113 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa nấu ăn có 1318 kcal, gồm 18 g đạm, 142 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: mvt 09.104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ