Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 511 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 16 g 82%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 56 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5116,2 g57 g28 g
50 g50 g2563,1 g28 g14 g
150 g150 g7679,3 g85 g41 g
200 g200 g102212 g114 g55 g
250 g250 g127816 g142 g69 g

Câu hỏi về Sô-cô-la nấu ăn

100 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la nấu ăn có 511 kcal, gồm 6,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la nấu ăn có 256 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la nấu ăn có 767 kcal, gồm 9,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la nấu ăn có 1022 kcal, gồm 12 g đạm, 114 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la nấu ăn có 1278 kcal, gồm 16 g đạm, 142 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: mvt 09.019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ