Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la nấu ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 35% ca cao
511
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb57 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 511 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 56 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 511 | 6,2 g | 57 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 256 | 3,1 g | 28 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 767 | 9,3 g | 85 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1022 | 12 g | 114 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 1278 | 16 g | 142 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô-cô-la nấu ăn
100 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la nấu ăn có 511 kcal, gồm 6,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la nấu ăn có 256 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la nấu ăn có 767 kcal, gồm 9,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la nấu ăn có 1022 kcal, gồm 12 g đạm, 114 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Sô-cô-la nấu ăn có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la nấu ăn có 1278 kcal, gồm 16 g đạm, 142 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: mvt 09.019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ