Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố xoài
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa nguyên kem, không đường
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb8,3 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 2,2 g | 8,3 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,1 g | 4,1 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 3,3 g | 12 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 4,4 g | 17 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 5,5 g | 21 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố xoài
100 g Sinh tố xoài có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố xoài có 64 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Sinh tố xoài có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố xoài có 32 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Sinh tố xoài có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố xoài có 96 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Sinh tố xoài có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố xoài có 128 kcal, gồm 4,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g Sinh tố xoài có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố xoài có 160 kcal, gồm 5,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0107G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ