Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,6 g5,9 g1,3 g
50 g50 g200,3 g3 g0,6 g
150 g150 g600,9 g8,9 g1,9 g
200 g200 g801,3 g12 g2,6 g
250 g250 g1001,6 g15 g3,2 g

Câu hỏi về Sinh tố chuối, đu đủ và bơ

100 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có 60 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có 80 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố chuối, đu đủ và bơ có 100 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0269T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ