Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sausage, salami assorted meats & flavours
Calo và thông tin dinh dưỡng
296
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,6 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,3 g —
- Natri 1570 mg 68%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,94 µg 5%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Selen 12 µg 22%
- Iốt 6,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 22 g | 0,6 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 11 g | 0,3 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 33 g | 0,9 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 44 g | 1,2 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 55 g | 1,5 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sausage, salami assorted meats & flavours
100 g Sausage, salami assorted meats & flavours có bao nhiêu calo?
100 g Sausage, salami assorted meats & flavours có 296 kcal, gồm 22 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Sausage, salami assorted meats & flavours có bao nhiêu calo?
50 g Sausage, salami assorted meats & flavours có 148 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Sausage, salami assorted meats & flavours có bao nhiêu calo?
150 g Sausage, salami assorted meats & flavours có 444 kcal, gồm 33 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Sausage, salami assorted meats & flavours có bao nhiêu calo?
200 g Sausage, salami assorted meats & flavours có 592 kcal, gồm 44 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Sausage, salami assorted meats & flavours có bao nhiêu calo?
250 g Sausage, salami assorted meats & flavours có 740 kcal, gồm 55 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N1039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ