Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sausage, chicken, barbecued, with no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
214
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb5 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0 g —
- Natri 726 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,38 µg 2%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 16 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 14 g | 5 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 7 g | 2,5 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 21 g | 7,5 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 28 g | 10 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 35 g | 13 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sausage, chicken, barbecued, with no added fat
100 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có 214 kcal, gồm 14 g đạm, 5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có 107 kcal, gồm 7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có 321 kcal, gồm 21 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
200 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có 428 kcal, gồm 28 g đạm, 10 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
250 g Sausage, chicken, barbecued, with no added fat có 535 kcal, gồm 35 g đạm, 13 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N1031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ