Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad bắp cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với hỗn hợp táo-cà rốt-cần tây củ sống và nước ướp giấm
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb4,6 g
Chất béo7,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 1 g | 4,6 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 0,5 g | 2,3 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 1,4 g | 6,9 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 1,9 g | 9,2 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 2,4 g | 12 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bắp cải trắng và đậu queđã nấu chín, cà chua, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, có muối32 kcal / 100 g
- Salad dưa cải muốisống, với táo, ớt chuông ngọt, thịt xông khói chiên và nước ướp giấm70 kcal / 100 g
- Salad dưa cải bắp muốisống, với táo và thịt xông khói chiên55 kcal / 100 g
- Bắp cải trắng với rượu vang trắng và táohầm72 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngluộc, dùng với xốt nền trắng40 kcal / 100 g
- Xà lách táo và cần tâyvới xốt ướp chanh176 kcal / 100 g
- Cải thảoướp giấm107 kcal / 100 g
- Sa lát bắp cảisa lát bắp cải, có nước sốt, tự làm78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad bắp cải trắng
100 g Salad bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Salad bắp cải trắng có 98 kcal, gồm 1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Salad bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Salad bắp cải trắng có 49 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Salad bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Salad bắp cải trắng có 147 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Salad bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g Salad bắp cải trắng có 196 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Salad bắp cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g Salad bắp cải trắng có 245 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X1A1070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ