Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rượu vang tráng miệng ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
cồn, (18,8% cồn theo thể tích)
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb14 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,8 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 0,2 g | 14 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 0,1 g | 6,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 0,3 g | 21 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 0,4 g | 27 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 0,5 g | 34 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về rượu vang tráng miệng ngọt
100 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?
100 g rượu vang tráng miệng ngọt có 160 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?
50 g rượu vang tráng miệng ngọt có 80 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?
150 g rượu vang tráng miệng ngọt có 240 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?
200 g rượu vang tráng miệng ngọt có 320 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?
250 g rượu vang tráng miệng ngọt có 400 kcal, gồm 0,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ