Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1600,2 g14 g0 g
50 g50 g800,1 g6,8 g0 g
150 g150 g2400,3 g21 g0 g
200 g200 g3200,4 g27 g0 g
250 g250 g4000,5 g34 g0 g

Câu hỏi về rượu vang tráng miệng ngọt

100 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?

100 g rượu vang tráng miệng ngọt có 160 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?

50 g rượu vang tráng miệng ngọt có 80 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?

150 g rượu vang tráng miệng ngọt có 240 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?

200 g rượu vang tráng miệng ngọt có 320 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g rượu vang tráng miệng ngọt có bao nhiêu calo?

250 g rượu vang tráng miệng ngọt có 400 kcal, gồm 0,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ