Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1530,2 g12 g0 g
50 g50 g770,1 g5,8 g0 g
150 g150 g2300,3 g18 g0 g
200 g200 g3060,4 g23 g0 g
250 g250 g3830,5 g29 g0 g

Câu hỏi về Rượu vang tráng miệng khô

100 g Rượu vang tráng miệng khô có bao nhiêu calo?

100 g Rượu vang tráng miệng khô có 153 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rượu vang tráng miệng khô có bao nhiêu calo?

50 g Rượu vang tráng miệng khô có 77 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu vang tráng miệng khô có bao nhiêu calo?

150 g Rượu vang tráng miệng khô có 230 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Rượu vang tráng miệng khô có bao nhiêu calo?

200 g Rượu vang tráng miệng khô có 306 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Rượu vang tráng miệng khô có bao nhiêu calo?

250 g Rượu vang tráng miệng khô có 383 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ