Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0,1 g | 0,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0,2 g | 1,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 0,2 g | 1,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 0,3 g | 1,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang hồng
Rượu vang hồng được làm như thế nào?
Nho đỏ được ép rồi để nước nho tiếp xúc với vỏ trong thời gian ngắn, đủ để lấy màu hồng nhạt; sau đó nước nho được lên men và tách khỏi vỏ. Rượu vang hồng không nhất thiết là hỗn hợp của vang đỏ và vang trắng.
Nên làm lạnh rượu vang hồng đến nhiệt độ nào trước khi uống?
Ướp lạnh khoảng 8–12 °C để rượu tươi mát mà hương thơm không bị lạnh lấn át. Nếu chai đang ở nhiệt độ phòng, ngâm trong xô đá và nước khoảng 20 phút thường làm lạnh nhanh hơn chỉ cho vào tủ lạnh.
Rượu vang hồng hợp với món ăn nào?
Vị trái cây và độ chua thường hợp với hải sản nướng, gà quay, salad cà chua hoặc các món khai vị. Loại vang hồng sủi bọt cũng dùng được với món chiên nhờ bọt khí giúp vị giác bớt ngấy.
Mở chai rượu vang hồng rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín bằng nút chai, cất trong tủ lạnh và uống trong khoảng 2–3 ngày để hương vị còn tươi. Rót ra ly vừa đủ, rồi cất chai lại ngay thay vì để lâu trên bàn.
Có thể dùng rượu vang hồng thay rượu vang trắng khi nấu ăn không?
Được, nhất là trong món sốt, risotto hoặc món hầm cần vị chua nhẹ; rượu có thể làm món ăn ngả màu hồng nhạt. Cho vào chảo sau khi xào thơm nguyên liệu rồi đun vài phút để rượu giảm bớt.
Nguồn: BLS (Germany) P273000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ