Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 75 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g790,1 g2,5 g0 g
50 g50 g400,1 g1,3 g0 g
150 g150 g1190,2 g3,8 g0 g
200 g200 g1580,2 g5 g0 g
250 g250 g1980,3 g6,3 g0 g

Câu hỏi về Rượu vang hồng trung bình

100 g Rượu vang hồng trung bình có bao nhiêu calo?

100 g Rượu vang hồng trung bình có 79 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rượu vang hồng trung bình có bao nhiêu calo?

50 g Rượu vang hồng trung bình có 40 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu vang hồng trung bình có bao nhiêu calo?

150 g Rượu vang hồng trung bình có 119 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Rượu vang hồng trung bình có bao nhiêu calo?

200 g Rượu vang hồng trung bình có 158 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Rượu vang hồng trung bình có bao nhiêu calo?

250 g Rượu vang hồng trung bình có 198 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ