Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu vang hồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán khô
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb1,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,1 g | 1,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,1 g | 0,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 0,2 g | 1,8 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 0,2 g | 2,3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 0,3 g | 2,9 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang hồng
100 g Rượu vang hồng có bao nhiêu calo?
100 g Rượu vang hồng có 65 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu vang hồng có bao nhiêu calo?
50 g Rượu vang hồng có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu vang hồng có bao nhiêu calo?
150 g Rượu vang hồng có 98 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu vang hồng có bao nhiêu calo?
200 g Rượu vang hồng có 130 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu vang hồng có bao nhiêu calo?
250 g Rượu vang hồng có 163 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P2B1200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ