Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rösti khoai tây với thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
220
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb25 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 4,7 g | 25 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 2,4 g | 12 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 7,1 g | 37 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 9,4 g | 49 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 12 g | 61 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rösti khoai tâykhoai tây bào chiên, đông lạnh207 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với mozzarella và thịt xông khóivới phô mai mozzarella và thịt xông khói, có muối207 kcal / 100 g
- Rosti rau củchiên sơ, đông lạnh101 kcal / 100 g
- Potato rösti145 kcal / 100 g
- Hash khoai tây và thịtcó hành tây, đông lạnh, sản xuất công nghiệp140 kcal / 100 g
- Túi khoai tâynhân phô mai kem, đông lạnh sâu, nướng282 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rösti khoai tây với thịt xông khói
100 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có 220 kcal, gồm 4,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có 110 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có 330 kcal, gồm 7,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có 440 kcal, gồm 9,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Rösti khoai tây với thịt xông khói có 550 kcal, gồm 12 g đạm, 61 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K392200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ