Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quibebe
Calo và thông tin dinh dưỡng
món chế biến kiểu Brazil, với bí ngô cabotiá, không muối
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb5 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 8,6 g | 5 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 4,3 g | 2,5 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 13 g | 7,5 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 17 g | 10 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 21 g | 13 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quibebe
100 g Quibebe có bao nhiêu calo?
100 g Quibebe có 82 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Quibebe có bao nhiêu calo?
50 g Quibebe có 41 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Quibebe có bao nhiêu calo?
150 g Quibebe có 123 kcal, gồm 13 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Quibebe có bao nhiêu calo?
200 g Quibebe có 164 kcal, gồm 17 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Quibebe có bao nhiêu calo?
250 g Quibebe có 205 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0131B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ