Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 591 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5915,9 g53 g39 g
50 g50 g2963 g27 g20 g
150 g150 g8878,9 g80 g58 g
200 g200 g118212 g107 g78 g
250 g250 g147815 g133 g97 g

Câu hỏi về Potato crisps or chips, plain, unsalted

100 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có 591 kcal, gồm 5,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có 296 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có 887 kcal, gồm 8,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 58 g chất béo.

200 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có 1182 kcal, gồm 12 g đạm, 107 g carbohydrate và 78 g chất béo.

250 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Potato crisps or chips, plain, unsalted có 1478 kcal, gồm 15 g đạm, 133 g carbohydrate và 97 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ