Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 511 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 33 g 43%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5116 g46 g33 g
50 g50 g2563 g23 g17 g
150 g150 g7679 g69 g50 g
200 g200 g102212 g92 g67 g
250 g250 g127815 g115 g83 g

Câu hỏi về Potato crisps or chips, plain, salted

100 g Potato crisps or chips, plain, salted có bao nhiêu calo?

100 g Potato crisps or chips, plain, salted có 511 kcal, gồm 6 g đạm, 46 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Potato crisps or chips, plain, salted có bao nhiêu calo?

50 g Potato crisps or chips, plain, salted có 256 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Potato crisps or chips, plain, salted có bao nhiêu calo?

150 g Potato crisps or chips, plain, salted có 767 kcal, gồm 9 g đạm, 69 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Potato crisps or chips, plain, salted có bao nhiêu calo?

200 g Potato crisps or chips, plain, salted có 1022 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Potato crisps or chips, plain, salted có bao nhiêu calo?

250 g Potato crisps or chips, plain, salted có 1278 kcal, gồm 15 g đạm, 115 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ