Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Steinbuscher
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 50% chất béo trong chất khô
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 20 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 10 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 30 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 40 g | 0 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 50 g | 0 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Steinbuscher
100 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Steinbuscher có 316 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Steinbuscher có 158 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Steinbuscher có 474 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Steinbuscher có 632 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Steinbuscher có 790 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M503700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ