Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Steinbuscher
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 30% chất béo trong chất khô
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 27 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 13 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 40 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 53 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 66 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Steinbuscher
100 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Steinbuscher có 243 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Steinbuscher có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Steinbuscher có 365 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Steinbuscher có 486 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Steinbuscher có 608 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M503400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ