Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 296 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29622 g0 g23 g
50 g50 g14811 g0 g12 g
150 g150 g44432 g0 g35 g
200 g200 g59243 g0 g46 g
250 g250 g74054 g0 g58 g

Câu hỏi về Phô mai Steinbuscher

100 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Steinbuscher có 296 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Steinbuscher có 148 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Steinbuscher có 444 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Steinbuscher có 592 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Phô mai Steinbuscher có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Steinbuscher có 740 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M503600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ