Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Steppenkäse
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 45% chất béo trong chất khô
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 33%
- Chất béo bão hòa 13 g 67%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 24 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 36 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 48 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 60 g | 0 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Steppenkäse
100 g Phô mai Steppenkäse có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Steppenkäse có 328 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Phô mai Steppenkäse có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Steppenkäse có 164 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai Steppenkäse có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Steppenkäse có 492 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Phô mai Steppenkäse có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Steppenkäse có 656 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Phô mai Steppenkäse có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Steppenkäse có 820 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M512600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ