Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Butterkäse
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
310
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,1 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 24 g | 0,1 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 12 g | 0,1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 35 g | 0,2 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 47 g | 0,2 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 59 g | 0,3 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Butterkäse
100 g Phô mai Butterkäse có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Butterkäse có 310 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai Butterkäse có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Butterkäse có 155 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai Butterkäse có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Butterkäse có 465 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Phô mai Butterkäse có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Butterkäse có 620 kcal, gồm 47 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Phô mai Butterkäse có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Butterkäse có 775 kcal, gồm 59 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M501600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ