Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai núi
Calo và thông tin dinh dưỡng
phô mai Alpine, tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 93%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 29 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 15 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 43 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 58 g | 0 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 72 g | 0 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai núi
100 g Phô mai núi có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai núi có 395 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai núi có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai núi có 198 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai núi có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai núi có 593 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Phô mai núi có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai núi có 790 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Phô mai núi có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai núi có 988 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M302600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ