Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Alpine
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Alpine, tối thiểu 50% chất béo trong chất khô
423
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 423 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 423 | 27 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 212 | 14 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 635 | 40 g | 0 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 846 | 54 g | 0 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1058 | 67 g | 0 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Alpine
100 g Phô mai Alpine có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Alpine có 423 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Phô mai Alpine có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Alpine có 212 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai Alpine có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Alpine có 635 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Phô mai Alpine có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Alpine có 846 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Phô mai Alpine có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Alpine có 1058 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 87 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M302700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ