Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 408 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 22 g 110%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 320 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 271 µg 30%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 800 mg 62%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 39,2 mg 9%
  • Phốt pho 605 mg 48%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Đồng 0,41 mg 46%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 23,1 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40826 g0,8 g34 g
50 g50 g20413 g0,4 g17 g
150 g150 g61240 g1,2 g50 g
200 g200 g81653 g1,6 g67 g
250 g250 g102066 g2 g84 g

Câu hỏi về Phô mai Gruyère

100 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Gruyère có 408 kcal, gồm 26 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Gruyère có 204 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Gruyère có 612 kcal, gồm 40 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Gruyère có 816 kcal, gồm 53 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Gruyère có 1020 kcal, gồm 66 g đạm, 2 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ