Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 415 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 33 g 43%
  • Chất béo bão hòa 22 g 108%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 445 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 244 µg 27%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 898 mg 69%
  • Magiê 32,9 mg 8%
  • Phốt pho 604 mg 48%
  • Kali 97,4 mg 2%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Selen 11,4 µg 21%
  • Iốt 17,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41528 g0,7 g33 g
50 g50 g20814 g0,4 g17 g
150 g150 g62342 g1,1 g50 g
200 g200 g83056 g1,4 g66 g
250 g250 g103871 g1,8 g83 g

Câu hỏi về Phô mai Gruyère

100 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Gruyère có 415 kcal, gồm 28 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Gruyère có 208 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Gruyère có 623 kcal, gồm 42 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Gruyère có 830 kcal, gồm 56 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Gruyère có 1038 kcal, gồm 71 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ