Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cheddar hoặc colby
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít natri
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 398 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 21 g 104%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 264 µg 29%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 703 mg 54%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 484 mg 39%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 398 | 24 g | 1,9 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 525 | 32 g | 2,5 g | 43 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 1051 | 64 g | 5 g | 86 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 263 | 16 g | 1,3 g | 22 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1576 | 96 g | 7,6 g | 129 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 2101 | 129 g | 10 g | 172 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 12 g | 1 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 597 | 37 g | 2,9 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 796 | 49 g | 3,8 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 995 | 61 g | 4,8 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cheddar hoặc colby
100 g Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cheddar hoặc colby có 398 kcal, gồm 24 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 33 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) Phô mai cheddar hoặc colby có 525 kcal, gồm 32 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 43 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) Phô mai cheddar hoặc colby có 1051 kcal, gồm 64 g đạm, 5 g carbohydrate và 86 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) Phô mai cheddar hoặc colby có 263 kcal, gồm 16 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) Phô mai cheddar hoặc colby có 1576 kcal, gồm 96 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 129 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) Phô mai cheddar hoặc colby có 2101 kcal, gồm 129 g đạm, 10 g carbohydrate và 172 g chất béo.
50 g Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cheddar hoặc colby có 199 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai cheddar hoặc colby có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cheddar hoặc colby có 597 kcal, gồm 37 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ