Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21718 g7,3 g13 g
50 g50 g1099,1 g3,7 g6,3 g
150 g150 g32627 g11 g19 g
200 g200 g43437 g15 g25 g
250 g250 g54346 g18 g32 g

Câu hỏi về Pa tê thịt bê

100 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

100 g Pa tê thịt bê có 217 kcal, gồm 18 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

50 g Pa tê thịt bê có 109 kcal, gồm 9,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

150 g Pa tê thịt bê có 326 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

200 g Pa tê thịt bê có 434 kcal, gồm 37 g đạm, 15 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

250 g Pa tê thịt bê có 543 kcal, gồm 46 g đạm, 18 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W984100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ