Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 9,1 g 46%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30715 g19 g19 g
50 g50 g1547,5 g9,5 g9,3 g
150 g150 g46123 g28 g28 g
200 g200 g61430 g38 g37 g
250 g250 g76838 g47 g47 g

Câu hỏi về Pa tê thịt bê

100 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

100 g Pa tê thịt bê có 307 kcal, gồm 15 g đạm, 19 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

50 g Pa tê thịt bê có 154 kcal, gồm 7,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

150 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

150 g Pa tê thịt bê có 461 kcal, gồm 23 g đạm, 28 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

200 g Pa tê thịt bê có 614 kcal, gồm 30 g đạm, 38 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

250 g Pa tê thịt bê có 768 kcal, gồm 38 g đạm, 47 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y2A1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ