Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12615 g0,1 g7,2 g
50 g50 g637,6 g0 g3,6 g
150 g150 g18923 g0,1 g11 g
200 g200 g25231 g0,2 g14 g
250 g250 g31538 g0,2 g18 g

Câu hỏi về Pa tê thịt bê

100 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

100 g Pa tê thịt bê có 126 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

50 g Pa tê thịt bê có 63 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

150 g Pa tê thịt bê có 189 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

200 g Pa tê thịt bê có 252 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Pa tê thịt bê có bao nhiêu calo?

250 g Pa tê thịt bê có 315 kcal, gồm 38 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W398000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ