Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pate thịt thú rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với thịt nai
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,1 g
Chất béo6,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 16 g | 0,1 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 8,1 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 24 g | 0,1 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 32 g | 0,2 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 41 g | 0,2 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pate thịt thú rừng
100 g Pate thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
100 g Pate thịt thú rừng có 126 kcal, gồm 16 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
50 g Pate thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
50 g Pate thịt thú rừng có 63 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Pate thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
150 g Pate thịt thú rừng có 189 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Pate thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
200 g Pate thịt thú rừng có 252 kcal, gồm 32 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Pate thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
250 g Pate thịt thú rừng có 315 kcal, gồm 41 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W391200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ